Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Kích thước màn | 11.5 inch |
|---|---|
| Độ phân giải | 2200 × 1440 pixels |
| Tần số quét (Hz) | 60 / 90 / 120 Hz |
| Công nghệ màn hình | TFT LCD (IPS) |
| Chip xử lý (CPU) | HiSilicon Kirin T80 (8 nhân – 1 x Cortex‑A710 @ 2.62 GHz, 3 x Cortex‑A710 @ 2.15 GHz, 4 x Cortex‑A510 @ 1.53 GHz) |
| GPU | Maleoon 910 (750 MHz, hỗ trợ OpenGL ES 3.2 / Vulkan 1.3 / HDR) |
| Tiến trình | 5 nm (TSMC N5) |
| Bộ xử lý AI | Bộ xử lý NPU DaVinci Lite AI |
| Hệ điều hành | HarmonyOS 4.2 |
| RAM | 6 GB |
| Bộ nhớ trong | 128 GB |
| Bộ nhớ ngoài | Không rõ – tùy phiên bản |
| Độ phân giải ảnh | 4160 × 3120 pixels (13 MP, khẩu độ f/1.8, AF) |
| Độ phân giải video | 3840 × 2160 (4K) |
| Quay phim | 13 MP (f/1.8, AF) |
| Tính năng | Làm đẹp, Toàn cảnh, Điều khiển bằng âm thanh, Hẹn giờ, Tua nhanh thời gian, Hình mờ, Tài liệu, Ống kính AI |
| Độ phân giải ảnh | 3264 × 2448 pixels (8 MP) |
| Độ phân giải video | 1920 × 1080 pixels (Full HD) |
| Tính năng | Làm đẹp, Phản chiếu gương, Điều khiển bằng âm thanh, Hẹn giờ, Tua nhanh thời gian, Hình mờ |
| Dung lượng pin | 7700 mAh |
| Công suất sạc | Bộ sạc tiêu chuẩn 10 V / 2.25 A (22.5 W) |
| Wi‑Fi | 802.11 a/b/g/n/ac/ax (2×2 MIMO, HE160) |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 + BLE + SBC + AAC + LDAC HD Audio |
| Cổng kết nối | USB Type‑C (USB 2.0) |
| Kích thước | 260.88 × 176.82 × 6.85 mm |
| Trọng lượng | 499 g |
| Ghi âm | Có |
| Tính năng đặc biệt | Cảm biến ánh sáng xung quanh, Cảm biến trọng lực, Cảm biến Hall |
| Sản phẩm bao gồm | Máy tính bảng (tích hợp pin)Bộ sạc × 1Cáp Type‑C × 1 Hướng dẫn sử dụng × 1 Thẻ bảo hành × 1 Khăn lau màn hình (PaperMatte edition) Tùy chọn: Bàn phím thông minh HUAWEI × 1 |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.