Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Độ phân giải màn hình | 1920 x 1080 (FHD) |
|---|---|
| Công nghệ tần số quét động | Adaptive-Sync |
| Phạm vi kích hoạt | 48~240Hz |
| Độ phủ màu Adobe | 85% / 87% / 112% (CIE1976 Standard) |
| Kích thước thùng | 600 x 125 x 411 mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Kích thước điểm ảnh | 0.2745 (H) x 0.2745 (V) |
| Tần số quét | 240Hz |
| Thời gian phản hồi | 0.5ms |
| Góc nhìn | 178° (H) / 178° (V) |
| Kích thước có chân đế | 538.9 x 220 x 411.6 mm |
| Độ sáng | SDR: 300 cd/m² |
| Tỷ lệ tương phản | 1000:1 |
| Trọng lượng | 3.25 kg (7.1 lbs) / 5.32 kg (11.7 lbs) |
| Loại tấm nền | 538.9 x 56.9 x 318.8 mm |
| Khu vực hiển thị | 527.04 (H) x 296.46 (V) |
| Xử lý bề mặt | Anti-glare |
| Số lượng màu hiển thị | 1.07B, 10 bits (8 bits + FRC) |
| Cổng video | 2x HDMI™ 2.0b (FHD@240Hz)1x DisplayPort 1.2a |
| Cổng âm thanh | 100000000:1 |
| Khe khóa Kensington | Có |
| Chuẩn treo VESA | 100 x 100 mm |
| Loại nguồn | Internal Power Bỏad |
| Nguồn vào | 100~240V, 50/60Hz |
| Tần số tín hiệu | 53.84~271.16KHz (H) / 48~240Hz (V) |
| Điều chỉnh | -5°~20° |
| Ghi chú | HDMI: 1920 x 1080 (Up to 240Hz)DisplayPort: 1920 x 1080 (Up to 240Hz)Support: HDMI™ CEC; Non Support: KVM, PIP/PBP |
| Hỗ trợ HDR | HDR Ready |
| Phụ kiện kèm theo | 1x HDMI™ Cable (2.0), 1x Power Cord (C13), 1x Quick Guide |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.