Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Chuẩn Wifi | IEEE 802.11ac/n/a 5 GHz, IEEE 802.11b/g/n 2.4 GHz |
|---|---|
| Frequency | 2.4 GHz, 5 GHz |
| Tốc độ Wi-Fi | 867 Mbps (5 GHz) + 300 Mbps (2.4 GHz), compatiblewith 11ac/a/b/g/n Wi-Fi standards |
| Độ nhạy thu | 11g 6Mbps: -96dBm11g 54Mbps: -78dBm11n HT40 MCS7: -74dBm11n HT20 MCS7: -71dBm11a 6Mbps: -97dBm11a 54Mbps: -79dBm11ac VHT20 MCS8: -74dBm11ac VHT40 MCS9: -70dBm11ac VHT80 MCS9: -65dBm |
| Công suất phát | 2.4 GHz < 20dBm (EIRP)5 GHz < 23dBm (EIRP) |
| Bảo mật không dây | WPA-PSK / WPA2-PSK |
| Chế độ hoạt động | Router Mode, Access Point Mode |
| WAN Type | Dynamic IP/Static IP/PPPoE/L2TP/PPTP |
| Management | Access ControlLocal ManagementRemote Management |
| DHCP | Server, DHCP Client List |
| NAT Forwarding | Port Forwarding, Port Triggering, UPnP, DMZ |
| Firewall Security | SPI Firewall, IP and MAC Address Binding |
| Mạng khách | 2.4 GHz Guest Network, 5 GHz Guest Network |
| Kích thước | 6.3 × 5.0 × 1.5 in (159.7 × 125.9 × 37.1 mm) |
| Kết nối | 1× Gigabit WAN Port + 2× Gigabit LAN Ports |
| Nút nhấn | WPS/Reset Button |
| Loại anten | 4× 5 dBi Fixed Omni-Directional Antennas |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.