Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ Ultra 9 288V Processor + Intel® AI Boost (48 NPU TOPS) |
|---|---|
| Tốc độ | Up to 5.1 GHz, 8 Cores, 8 ThreadsP-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 5.1 GHz TurboLPE-Cores: 4 Cores, 4 Threads, 3.3 GHz Base, 3.7 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 12 MB Intel® Smart Cache |
| Dung lượng | 32GB LPDDR5x 8533MHz onboard |
| Số khe cắm | RAM Onboard, max 32GB, không nâng cấp được |
| Dung lượng | 2TB SSD NVMe PCIe Gen4x4 |
| Khả năng lưu trữ | 2 x M.2 SSD slot (NVMe PCIe Gen4) |
| Màn hình | 16.0 inch UHD+, OLED, 60Hz, 400 nits, 100% DCI-P3, 16:10, VESA DisplayHDR™ True Black 600 Certified, Anti-glare, Non-touch |
| Độ phân giải | UHD+ (3840 x 2400) |
| Bộ xử lý | Intel® Arc™ 140V GPU |
| LAN | Gigabit Ethernet |
| Wireless | Intel® Killer™ Wi-Fi 7 BE1750 |
| Bluetooth | Bluetooth v5.4 |
| Cổng USB | 1 x Type-A USB3.2 Gen22 x Thunderbolt™ 4 (DisplayPort™/ Power Delivery 3.0) |
| HDMI | 1 x HDMI™ 2.1 (8K @ 60Hz / 4K @ 120Hz) |
| Khe cắm thẻ nhớ | 1 x SD (XC/HC) Card Reader |
| Audio jack | 1 x Mic-in/Headphone-out Combo Jack |
| Audio | 2 x 2W SpeakerHi-Res Audio Ready, DTS Audio Processing |
| Camera | IR 5MP type(30fps@1944p)3D Noise Reduction+ (3DNR+) |
| Kiểu bàn phím | Bàn phím có đèn nền đơn sắc (Đỏ), có phím Copilot |
| Dung lượng pin | 4cell 99.9Whr |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home SEA |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng lượng | 1.5 kg |
| Màu sắc | Urban Silver (Bạc) |
| Chất liệu | Mặt A, C, D: NhômMặt B: Nhựa |
| Kích thước (WxDxH) | 358.4 x 254.4 x 16.85-18.95 mm |
| Sensor | 1 x Proximity Sensor1 x Ambient Light Sensor |
| Bảo mật | Discrete Trusted Platform Module(dTPM) 2.0Firmware Trusted Platform Module(fTPM) 2.0Webcam ShutterKensington LockMicrosoft Pluton Security Technology |
| Phụ kiện đi kèm | 100W PD adapter |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.