Mô tả
Thông số kỹ thuật
| Tên bộ vi xử lý | Intel® Core™ i7-13620H Processor |
|---|---|
| Tốc độ | up to 4.90GHz, 10 cores (6P + 4E), 16 threadsP- Cores: up to 4.90 GHz TurboE- Cores: up to 3.60 GHz Turbo |
| Bộ nhớ đệm | 24MB Intel® Smart Cache |
| Dung lượng | 16GB DDR5 SO-DIMM |
| Số khe cắm | 2 x DDR5 SO-DIMM, up to 64GB |
| Dung lượng | 512GB SSD M.2 2280 NVMe™ PCIe® 4.0 |
| Khả năng nâng cấp | 1x M.2 2230 PCIe 4.0x41x M.2 2280 PCIe 4.0×4 |
| Màn hình | 14.0 inch WQXGA, 144Hz, 16:10, IPS, Anti-glare, 400nits, 100% sRGB, Tỷ lệ màn hình so với máy 84%, Đèn nền LED |
| Độ phân giải | WQXGA (2560 x 1600) |
| Bộ xử lý | Intel® UHD Graphics |
| Wireless | Wi-Fi 6(802.11ax) (Băng tần kép) 2*2 |
| Lan | 1 x RJ45 Ethernet port |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.4 |
| Kiểu bàn phím | Hành trình phím 1,5mm, Bàn phím Chiclet Có đèn nền, Bàn phím chống tràn đổ |
| Kết nối USB | 2 x USB 3.2 Gen 2 Type C hỗ trợ màn hình / power delivery2 x USB 3.2 Gen 1 Type A |
| Kết nối HDMI/ VGA | 1 x HDMI 2.1 TMDS |
| Khe cắm thẻ nhớ | — |
| Tai nghe | 1 x 3.5mm Combo Audio Jack |
| Camera | Camera FHD 1080p, có tấm che webcam vật lý |
| Dung lượng pin | 3-cell 63WHrs |
| Hệ điều hành đi kèm | Windows 11 Home |
| Hệ điều hành tương thích | Windows 11 |
| Trọng Lượng | 1.36 kg |
| Kích thước | 31.51 x 22.68 x 1.79 ~ 1.80 cm |
| Chất liệu | — |
| Military grade | Tiêu chuẩn quân đội Mỹ MIL-STD 810H |
| Màu sắc | Misty Grey (Xám sương mờ) |
| Bảo mật | Khóa Kensington Nano Security Slot™(6x 2.5mm)Thiết lập mật khẩu người dùng BIOSTrusted Platform Module (TPM) 2.0IR webcam có hỗ trợ Windows Hello (tùy chọn)Cảm biến Vân tay tích hợp với Phím NguồnBản dùng thử 30 ngày McAfee LiveSafe™Bảo vệ BIOS bằng mật khẩuBảo mật và Bảo vệ mật khẩu người dùng HDD |
| Âm thanh | Microphone tích hợpLoa tích hợpCông nghệ Amply Thông minhÂm thanh Dirac |
| Phụ kiện đi kèm | Adapter, tài liệu, sách, chuột |
Thông số có thể thay đổi theo lô hàng. Liên hệ Ms Đức 097 3012696 để xác nhận trước khi đặt mua.





Đánh giá
There are no reviews yet.